corona borealis
Học thuậtThân thiện
A small, faint constellation named Corona Borealis is visible in the northern sky.
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Chòm sao Bắc Miện: Một chòm sao nhỏ nằm ở bán cầu bắc, giữa hai chòm sao Mục Phu (Bootes) và Vũ Tiên (Hercules). Tên gọi này có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "vương miện phương bắc".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Corona Borealis is visible in the spring and summer sky. (Chòm sao Bắc Miện có thể nhìn thấy trên bầu trời mùa xuân và mùa hè.)
- Astronomers study the stars within the constellation Corona Borealis. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu những ngôi sao trong chòm Bắc Miện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thiên văn học nghiên cứu: Thường được nhắc đến như một điểm mốc trên bầu trời hoặc khi nghiên cứu các biến quang, cụm sao cầu nằm trong khu vực này.
- The variable star R Coronae Borealis gives its name to a whole class of stars. (Ngôi sao biến quang R Coronae Borealis đã đặt tên cho cả một lớp sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Corona Australis (n): Chòm sao Nam Miện, chòm sao tương ứng ở bán cầu nam.
- Corona (n): Trong thiên văn học, có thể chỉ vành nhật hoa của Mặt Trời, nhưng đây là nghĩa hoàn toàn khác với "Corona Borealis".
Từ đồng nghĩa
- The Northern Crown: Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh cho chòm sao này.
- Bắc Miện tinh tòa: Cách gọi khác trong một số tài liệu thiên văn tiếng Việt.
A small, faint constellation named Corona Borealis is visible in the northern sky.
Noun
- Chòm sao Bắc miện